野雲雀 dã vân tước Hán Việt: dã vân tước Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 雲 (vân) + 雀 (tước)Hán Việtdã vân tướcCấu tạo野 + 雲 + 雀 · dã + vân + tước nghĩa thành phần: dã + vân + tước Nghĩa EngCihui 野雲雀 ěyúnquè n. meadow lark M:²zhī