野餐会

dã xan hội

Hán Việt: dã xan hội

Tổng quan

Cấu tạo: 野 (dã) + 餐 (xan) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiệc dã ngoại
  • Biên soạn picnic party M:cì

Eng

  • Cihui 野餐會 ěcānhuì n. picnic party M:cì

Từ liên quan

Gần nghĩa

野餐垫 · 野餐 · 餐会 · 野餐游