野餐會 dã xan hội Hán Việt: dã xan hội Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 餐 (xan) + 會 (hội)Hán Việtdã xan hộiCấu tạo野 + 餐 + 會 · dã + xan + hội nghĩa thành phần: dã + xan + hội Nghĩa EngCihui 野餐會 ěcānhuì n. picnic party M:cì