野餐垫

yě cān diàndã xan điếm

Hán Việt: dã xan điếm · Pinyin: yě cān diàn

Tổng quan

tấm trải dã ngoại

Cấu tạo: 野 (dã) + 餐 (xan) + 墊 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thảm dã ngoại
  • Tần suất từ tấm trải dã ngoại

Eng

  • Cihui picnic blanket
  • Tần suất từ picnic blanket

Từ liên quan

Gần nghĩa

野餐 · 野餐会 · 野餐游 · 餐垫