餐垫

cāndiànxan điếm

Hán Việt: xan điếm · Pinyin: cāndiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 餐 (xan) + 墊 (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui place mat

Từ liên quan

Gần nghĩa

垫上 · 垫付 · 垫充 · 垫圈 · 垫塞 · 垫子 · 垫层 · 垫平