野駱駝 yě luò tuó · dã lạc đà Hán Việt: dã lạc đà · Pinyin: yě luò tuó Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 駱 (lạc) + 駝 (đà)Pinyinyě luò tuóHán Việtdã lạc đàCấu tạo野 + 駱 + 駝 · dã + lạc + đà nghĩa thành phần: dã + lạc + đà Nghĩa EngCihui 野駱駝 ěluòtuo n. wild camel M:¹tóu/²zhī