野馬無繮

yě mǎ wú jiāng dã mã vô cương

Hán Việt: dã mã vô cương · Pinyin: yě mǎ wú jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (mã) + (vô) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有拴上缰绳的野马。比喻任意行动,没有约束。

Eng

  • Cihui 野馬無韁 ěmǎwújiāng id. Emotions are running free.