野駱馬

dã lạc mã

Hán Việt: dã lạc mã

Tổng quan

một loài động ở châu Mỹ, họ hàng với con lạc đà không bướu có lông mịn mượt mà, lông của con vật đó (để may quần áo)

Cấu tạo: (dã) + (lạc) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một loài động ở châu Mỹ, họ hàng với con lạc đà không bướu có lông mịn mượt mà, lông của con vật đó (để may quần áo)