野鳥兒 dã điểu nhi Hán Việt: dã điểu nhi Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 鳥 (điểu) + 兒 (nhi)Hán Việtdã điểu nhiCấu tạo野 + 鳥 + 兒 · dã + điểu + nhi nghĩa thành phần: dã + điểu + nhi Nghĩa EngCihui 野鳥兒 ěniǎor ►See yěniǎo