野雞醫生 dã kê y sanh Hán Việt: dã kê y sanh Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 雞 (kê) + 醫 (y) + 生 (sanh)Hán Việtdã kê y sanhCấu tạo野 + 雞 + 醫 + 生 · dã + kê + y + sanh nghĩa thành phần: dã + kê + y + sanh Nghĩa EngCihui 野雞醫生 ějī yīshēng n. quack doctor M:ge/¹ming