野雞頭

yě jī tóu dã kê đầu

Hán Việt: dã kê đầu · Pinyin: yě jī tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (kê) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻非亲生儿女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻非亲生儿女。