野雞汽車

dã kê khí xa

Hán Việt: dã kê khí xa

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (kê) + (khí) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 野雞汽車 ějī qìchē n. cruising taxi M:³liàng