野鴨肉
dã áp nhục
Hán Việt: dã áp nhục · Pinyin: yě yā ròu
Tổng quan
(động vật học) vịt trời, thịt vịt trời
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) vịt trời, thịt vịt trời
Hán Việt: dã áp nhục · Pinyin: yě yā ròu
(động vật học) vịt trời, thịt vịt trời