量不足 lượng bất túc Hán Việt: lượng bất túc Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtlượng bất túcCấu tạo量 + 不 + 足 · lượng + bất + túc nghĩa thành phần: lượng + bất + túc