量体重

liáng tǐ zhònglượng thể trọng

Hán Việt: lượng thể trọng · Pinyin: liáng tǐ zhòng

Tổng quan

cân (trọng lượng cơ thể)

Cấu tạo: 量 (lượng) + 體 (thể) + 重 (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân trọng lượng

Eng

  • Cihui to weigh oneself; to measure sb's weight

Từ liên quan

Gần nghĩa

体重器 · 体重秤 · 体重计 · 量体温 · 量体裁衣 · 体重 · 体重中等者 · 体重为