量體重

liáng tǐ zhòng lượng thể trọng

Hán Việt: lượng thể trọng · Pinyin: liáng tǐ zhòng

Tổng quan

cân (trọng lượng cơ thể)

Cấu tạo: (lượng) + (thể) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cân (trọng lượng cơ thể)

Eng

  • CC-CEDICT to weigh oneself; to measure sb's weight
  • Cihui to weigh oneself; to measure sb's weight