量化器 lượng hóa khí Hán Việt: lượng hóa khí Tổng quan bộ lượng tử hoá Cấu tạo: 量 (lượng) + 化 (hóa) + 器 (khí)Hán Việtlượng hóa khíTừ loạidanhCấu tạo量 + 化 + 器 · lượng + hóa + khí nghĩa thành phần: lượng + hóa + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ lượng tử hóaTần suất từ bộ lượng tử hoá Từ liên quan Gần nghĩa量化 · 量化宽松 · 量化逻辑 · 量化误差 · 量化词词组