量化器 lượng hóa khí Hán Việt: lượng hóa khí Tổng quan bộ lượng tử hoá Cấu tạo: 量 (lượng) + 化 (hóa) + 器 (khí)Hán Việtlượng hóa khíCấu tạo量 + 化 + 器 · lượng + hóa + khí nghĩa thành phần: lượng + hóa + khí Nghĩa ViệtCihui bộ lượng tử hoá