量图仪

lượng đồ nghi

Hán Việt: lượng đồ nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 量 (lượng) + 圖 (đồ) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 量圖儀 iángtúyí n. map measurer M:¹bǎ/ge

Eng

  • Cihui 量圖儀 iángtúyí n. map measurer M:¹bǎ/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

量图器 · 量图学