量图器

lượng đồ khí

Hán Việt: lượng đồ khí

Tổng quan

cái đo đường cong

Cấu tạo: 量 (lượng) + 圖 (đồ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo đường cong

Từ liên quan

Gần nghĩa

量图仪 · 量图学