量天尺 lượng thiên xích Hán Việt: lượng thiên xích Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 天 (thiên) + 尺 (xích)Hán Việtlượng thiên xíchCấu tạo量 + 天 + 尺 · lượng + thiên + xích nghĩa thành phần: lượng + thiên + xích Nghĩa EngCihui 量天尺 iángtiānchǐ n. <astr.> sextant