量子光學 liàng zǐ guāng xué · lượng tử quang học Hán Việt: lượng tử quang học · Pinyin: liàng zǐ guāng xué Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 子 (tử) + 光 (quang) + 學 (học)Pinyinliàng zǐ guāng xuéHán Việtlượng tử quang họcCấu tạo量 + 子 + 光 + 學 · lượng + tử + quang + học nghĩa thành phần: lượng + tử + quang + học