量子力学
lượng tử lực học
Hán Việt: lượng tử lực học · Pinyin: liàng zǐ lì xué
Tổng quan
cơ học lượng tử
以數學公式表示研究電子、中子、質子等基本粒子的物理學。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cơ học lượng tử
- Biên soạn 量子力學 iàngzǐ lìxué n. <phy.> quantum mechanics
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以數學公式表示研究電子、中子、質子等基本粒子的物理學。
Eng
- JMdict quantum mechanics
- Cihui quantum mechanics
Đức
- Handedict Quantenmechanik (S, Phys)
ja
- JMdict 量子力学(りょうしりきがく)