量子化學 liàng zǐ huà xué · lượng tử hóa học Hán Việt: lượng tử hóa học · Pinyin: liàng zǐ huà xué Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 子 (tử) + 化 (hóa) + 學 (học)Pinyinliàng zǐ huà xuéHán Việtlượng tử hóa họcCấu tạo量 + 子 + 化 + 學 · lượng + tử + hóa + học nghĩa thành phần: lượng + tử + hóa + học Nghĩa EngCihui 量子化學 iàngzǐ huàxué n. quantum chemistry