量子測量 liàng zǐ cè liáng · lượng tử trắc lượng Hán Việt: lượng tử trắc lượng · Pinyin: liàng zǐ cè liáng Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 子 (tử) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Pinyinliàng zǐ cè liángHán Việtlượng tử trắc lượngCấu tạo量 + 子 + 測 + 量 · lượng + tử + trắc + lượng nghĩa thành phần: lượng + tử + trắc + lượng