量子阱

liàng zǐ jǐng lượng tử tịnh

Hán Việt: lượng tử tịnh · Pinyin: liàng zǐ jǐng

Tổng quan

(vật lý) giếng lượng tử

Cấu tạo: (lượng) + (tử) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) giếng lượng tử

Eng

  • CC-CEDICT (physics) quantum well
  • Cihui (physics) quantum well