量小的

lượng tiểu đích

Hán Việt: lượng tiểu đích

Tổng quan

nhỏ nhen, hẹp hòi, thủ cựu

Cấu tạo: 量 (lượng) + 小 (tiểu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhỏ nhen

Từ liên quan

Gần nghĩa

小的人 · 小的环 · 量小力微 · 小的 · 小的斑点 · 小的儿 · 量小 · 量小易怒