量影儀

lượng ảnh nghi

Hán Việt: lượng ảnh nghi

Tổng quan

cái định cỡ, cái định tầm xa

Cấu tạo: (lượng) + (ảnh) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái định cỡ, cái định tầm xa