量影尺 lượng ảnh xích Hán Việt: lượng ảnh xích Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 影 (ảnh) + 尺 (xích)Hán Việtlượng ảnh xíchCấu tạo量 + 影 + 尺 · lượng + ảnh + xích nghĩa thành phần: lượng + ảnh + xích