量手器 lượng thủ khí Hán Việt: lượng thủ khí Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 手 (thủ) + 器 (khí)Hán Việtlượng thủ khíCấu tạo量 + 手 + 器 · lượng + thủ + khí nghĩa thành phần: lượng + thủ + khí