量日儀 lượng nhật nghi Hán Việt: lượng nhật nghi Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 日 (nhật) + 儀 (nghi)Hán Việtlượng nhật nghiCấu tạo量 + 日 + 儀 · lượng + nhật + nghi nghĩa thành phần: lượng + nhật + nghi Nghĩa EngCihui 量日儀 iángrìyí n. <astr.> heliometer M:¹tái