量枘制凿 lượng nhuế chế tạc Hán Việt: lượng nhuế chế tạc Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 枘 (nhuế) + 制 (chế) + 凿 (tạc)Hán Việtlượng nhuế chế tạcCấu tạo量 + 枘 + 制 + 凿 · lượng + nhuế + chế + tạc nghĩa thành phần: lượng + nhuế + chế + tạc