量氣計

lượng khí kế

Hán Việt: lượng khí kế

Tổng quan

cái đo tỷ trọng khí

Cấu tạo: (lượng) + (khí) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái đo tỷ trọng khí