量油計 liáng yóu jì · lượng du kế Hán Việt: lượng du kế · Pinyin: liáng yóu jì Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 油 (du) + 計 (kế)Pinyinliáng yóu jìHán Việtlượng du kếCấu tạo量 + 油 + 計 · lượng + du + kế nghĩa thành phần: lượng + du + kế