量牙器 lượng nha khí Hán Việt: lượng nha khí Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 牙 (nha) + 器 (khí)Hán Việtlượng nha khíCấu tạo量 + 牙 + 器 · lượng + nha + khí nghĩa thành phần: lượng + nha + khí