量電法 lượng điện pháp Hán Việt: lượng điện pháp Tổng quan phép đo tính điện Cấu tạo: 量 (lượng) + 電 (điện) + 法 (pháp)Hán Việtlượng điện phápCấu tạo量 + 電 + 法 · lượng + điện + pháp nghĩa thành phần: lượng + điện + pháp Nghĩa ViệtCihui phép đo tính điện