量皮重 liàngpízhòng · lượng bì trọng Hán Việt: lượng bì trọng · Pinyin: liàngpízhòng Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 皮 (bì) + 重 (trọng)PinyinliàngpízhòngHán Việtlượng bì trọngCấu tạo量 + 皮 + 重 · lượng + bì + trọng nghĩa thành phần: lượng + bì + trọng Nghĩa EngCihui tare