量粉計 lượng phấn kế Hán Việt: lượng phấn kế Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 粉 (phấn) + 計 (kế)Hán Việtlượng phấn kếCấu tạo量 + 粉 + 計 · lượng + phấn + kế nghĩa thành phần: lượng + phấn + kế