量腳尺 lượng cước xích Hán Việt: lượng cước xích Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 腳 (cước) + 尺 (xích)Hán Việtlượng cước xíchCấu tạo量 + 腳 + 尺 · lượng + cước + xích nghĩa thành phần: lượng + cước + xích