量袋器 lượng đại khí Hán Việt: lượng đại khí Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 袋 (đại) + 器 (khí)Hán Việtlượng đại khíCấu tạo量 + 袋 + 器 · lượng + đại + khí nghĩa thành phần: lượng + đại + khí