量角儀 lượng giác nghi Hán Việt: lượng giác nghi Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 角 (giác) + 儀 (nghi)Hán Việtlượng giác nghiCấu tạo量 + 角 + 儀 · lượng + giác + nghi nghĩa thành phần: lượng + giác + nghi