量記號

lượng kí hào

Hán Việt: lượng kí hào

Tổng quan

(logic học) phép lượng hoá, bounded q. phép lượng hoá bị chặn, existential q. phép lượng hoá tồn tại, generality q. phép lượng hoá phổ dụng, universal q. phép lượng hoá phổ dụng

Cấu tạo: (lượng) + (kí) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (logic học) phép lượng hoá, bounded q. phép lượng hoá bị chặn, existential q. phép lượng hoá tồn tại, generality q. phép lượng hoá phổ dụng, universal q. phép lượng hoá phổ dụng