量雪尺 lượng tuyết xích Hán Việt: lượng tuyết xích Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 雪 (tuyết) + 尺 (xích)Hán Việtlượng tuyết xíchCấu tạo量 + 雪 + 尺 · lượng + tuyết + xích nghĩa thành phần: lượng + tuyết + xích Nghĩa EngCihui 量雪尺 iángxuěchǐ n. snow scale M:¹bǎ