量雲器 lượng vân khí Hán Việt: lượng vân khí Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 雲 (vân) + 器 (khí)Hán Việtlượng vân khíCấu tạo量 + 雲 + 器 · lượng + vân + khí nghĩa thành phần: lượng + vân + khí