金三品 jīn sān pǐn · kim tam phẩm Hán Việt: kim tam phẩm · Pinyin: jīn sān pǐn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 三 (tam) + 品 (phẩm)Pinyinjīn sān pǐnHán Việtkim tam phẩmCấu tạo金 + 三 + 品 · kim + tam + phẩm nghĩa thành phần: kim + tam + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓金﹑银﹑铜。一说指铜之青白赤三色。Tân Hoa Tự Điển 1.谓金﹑银﹑铜。一说指铜之青白赤三色。