金三角

jīn sān jiǎo kim tam giác

Hán Việt: kim tam giác · Pinyin: jīn sān jiǎo

Tổng quan

Tam Giác Vàng (Đông Nam Á)

Cấu tạo: (kim) + (tam) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tam Giác Vàng (Đông Nam Á)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指经济发达的三角洲或三个地区的交界处;(Jīnsānjiǎo)特指位于泰国、缅甸、老挝三国交界的地区,曾以种植罂粟、制作和走私毒品闻名。

Eng

  • CC-CEDICT Golden Triangle (Southeast Asia)
  • Cihui Golden Triangle (Southeast Asia)