金雲母 kim vân mẫu Hán Việt: kim vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtkim vân mẫuCấu tạo金 + 雲 + 母 · kim + vân + mẫu nghĩa thành phần: kim + vân + mẫu Nghĩa EngCihui 金雲母 īnyúnmǔ n. <min.> phlogopite