金交椅

jīn jiāo yǐ kim giao y

Hán Việt: kim giao y · Pinyin: jīn jiāo yǐ

Tổng quan

chức vụ quan trọng; vị trí cực cao (mang nghĩa xấu)。比喻權力很大的職位或極高的地位(多含貶義)。

Cấu tạo: (kim) + (giao) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức vụ quan trọng; vị trí cực cao (mang nghĩa xấu)。比喻權力很大的職位或極高的地位(多含貶義)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王的坐具; 比喻显要的位置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王的坐具。 2.比喻显要的位置。