金人偈

jīn rén jì kim nhân kệ

Hán Việt: kim nhân kệ · Pinyin: jīn rén jì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (nhân) + (kệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓慎言之戒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓慎言之戒。