金僕姑

jīn pū gū kim bộc cô

Hán Việt: kim bộc cô · Pinyin: jīn pū gū

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (bộc) + (cô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種箭。《左傳.莊公十一年》:「乘丘之役,公以金僕姑射南宮長萬。」唐.盧綸〈和張僕射塞下曲〉六首之一:「鷲翎金僕姑,燕尾繡蝥弧。」