金元國 kim nguyên quốc Hán Việt: kim nguyên quốc Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 元 (nguyên) + 國 (quốc)Hán Việtkim nguyên quốcCấu tạo金 + 元 + 國 · kim + nguyên + quốc nghĩa thành phần: kim + nguyên + quốc Nghĩa EngCihui 金元國 īnyuánguó n. a nickname for the United States