金光閃閃
kim quang thiểm thiểm
Hán Việt: kim quang thiểm thiểm · Pinyin: jīn guāng shǎn shǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闪闪:光亮闪烁。金光闪烁耀眼。
Eng
- Cihui 金光閃閃 īnguāngshǎnshǎn f.e. glittering; resplendent
Hán Việt: kim quang thiểm thiểm · Pinyin: jīn guāng shǎn shǎn