金蘭契 jīn lán qì · kim lan khế Hán Việt: kim lan khế · Pinyin: jīn lán qì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 蘭 (lan) + 契 (khế)Pinyinjīn lán qìHán Việtkim lan khếCấu tạo金 + 蘭 + 契 · kim + lan + khế nghĩa thành phần: kim + lan + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 至交﹔深厚的友谊。Tân Hoa Tự Điển 1.至交﹔深厚的友谊。